30 tên hay cho bé trai
Kèm ý nghĩa hán-việt, ngũ hành và phong cách.
An
ThổCổ điểnBình an, yên ổn — cuộc đời thuận lợi.
Bảo
KimCổ điểnQuý giá, được trân trọng.
Bình
ThuỷCổ điểnBình yên, hoà nhã.
Cường
KimCổ điểnMạnh mẽ, kiên cường vượt khó.
Đức
ThổCổ điểnĐạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp.
Duy
MộcHiện đạiDuy nhất, đặc biệt giữa đám đông.
Gia Bảo
KimCổ điểnBáu vật của gia đình.
Hào
HoảCổ điểnHào hiệp, rộng lượng.
Hiếu
MộcCổ điểnHiếu thảo với cha mẹ.
Hoàng
HoảCổ điểnVua, lãnh đạo lớn lao.
Hùng
KimCổ điểnDũng mãnh như anh hùng.
Khang
ThổCổ điểnKhoẻ mạnh, an lành.
Khanh
KimCổ điểnCao quý, tước vị cao.
Khôi
ThổCổ điểnTài năng nổi bật.
Kiệt
MộcHiện đạiXuất chúng, tài giỏi.
Long
ThổCổ điểnRồng — quyền uy và may mắn.
Minh
HoảCổ điểnSáng suốt, thông minh.
Nam
HoảCổ điểnPhương Nam, cũng nghĩa là nam giới.
Nhật
HoảHiện đạiMặt trời, rực rỡ.
Phong
MộcHiện đạiGió — tự do, phóng khoáng.
Phúc
ThuỷCổ điểnPhúc lộc, may mắn.
Quân
MộcCổ điểnQuân tử, người đứng đắn.
Quang
HoảCổ điểnSáng ngời, rạng rỡ.
Sơn
ThổCổ điểnNúi — vững chãi, bền bỉ.
Thành
ThổCổ điểnThành đạt, thành công.
Tiến
KimHiện đạiTiến lên, không lùi bước.
Trí
ThuỷCổ điểnTrí tuệ, thông minh.
Trung
ThổCổ điểnTrung thành, đáng tin cậy.
Tuấn
KimCổ điểnAnh tuấn, tài năng.
Vinh
MộcCổ điểnVinh quang, danh dự.
✨ Muốn AI gợi ý kết hợp với họ + ngày sinh?
Đặt tên con AI →