Mira
Tên hay cho bé
👦

30 tên hay cho bé trai

Kèm ý nghĩa hán-việt, ngũ hành và phong cách.

#1

An

ThổCổ điển

Bình an, yên ổn — cuộc đời thuận lợi.

#2

Bảo

KimCổ điển

Quý giá, được trân trọng.

#3

Bình

ThuỷCổ điển

Bình yên, hoà nhã.

#4

Cường

KimCổ điển

Mạnh mẽ, kiên cường vượt khó.

#5

Đức

ThổCổ điển

Đạo đức, phẩm hạnh tốt đẹp.

#6

Duy

MộcHiện đại

Duy nhất, đặc biệt giữa đám đông.

#7

Gia Bảo

KimCổ điển

Báu vật của gia đình.

#8

Hào

HoảCổ điển

Hào hiệp, rộng lượng.

#9

Hiếu

MộcCổ điển

Hiếu thảo với cha mẹ.

#10

Hoàng

HoảCổ điển

Vua, lãnh đạo lớn lao.

#11

Hùng

KimCổ điển

Dũng mãnh như anh hùng.

#12

Khang

ThổCổ điển

Khoẻ mạnh, an lành.

#13

Khanh

KimCổ điển

Cao quý, tước vị cao.

#14

Khôi

ThổCổ điển

Tài năng nổi bật.

#15

Kiệt

MộcHiện đại

Xuất chúng, tài giỏi.

#16

Long

ThổCổ điển

Rồng — quyền uy và may mắn.

#17

Minh

HoảCổ điển

Sáng suốt, thông minh.

#18

Nam

HoảCổ điển

Phương Nam, cũng nghĩa là nam giới.

#19

Nhật

HoảHiện đại

Mặt trời, rực rỡ.

#20

Phong

MộcHiện đại

Gió — tự do, phóng khoáng.

#21

Phúc

ThuỷCổ điển

Phúc lộc, may mắn.

#22

Quân

MộcCổ điển

Quân tử, người đứng đắn.

#23

Quang

HoảCổ điển

Sáng ngời, rạng rỡ.

#24

Sơn

ThổCổ điển

Núi — vững chãi, bền bỉ.

#25

Thành

ThổCổ điển

Thành đạt, thành công.

#26

Tiến

KimHiện đại

Tiến lên, không lùi bước.

#27

Trí

ThuỷCổ điển

Trí tuệ, thông minh.

#28

Trung

ThổCổ điển

Trung thành, đáng tin cậy.

#29

Tuấn

KimCổ điển

Anh tuấn, tài năng.

#30

Vinh

MộcCổ điển

Vinh quang, danh dự.

Muốn AI gợi ý kết hợp với họ + ngày sinh?

Đặt tên con AI →