← Tên hay cho bé👧
30 tên hay cho bé gái
Kèm ý nghĩa hán-việt, ngũ hành và phong cách.
#1
An
ThổCổ điểnBình an, yên ổn.
#2
Anh
MộcCổ điểnTinh anh, đẹp đẽ.
#3
Bảo Châu
KimCổ điểnViên ngọc quý giá.
#4
Bích
MộcCổ điểnNgọc bích — quý, đẹp.
#5
Châu
KimCổ điểnNgọc, hạt châu.
#6
Diệu
HoảCổ điểnTuyệt vời, xinh đẹp.
#7
Dung
ThuỷCổ điểnDung nhan tươi tắn.
#8
Hà
ThuỷCổ điểnSông — dịu dàng, mềm mại.
#9
Hạnh
MộcCổ điểnHạnh phúc, hiền lành.
#10
Hân
HoảHiện đạiHân hoan, vui tươi.
#11
Hằng
ThuỷCổ điểnMặt trăng, ổn định.
#12
Hoa
MộcCổ điểnBông hoa, sắc đẹp.
#13
Hương
MộcCổ điểnHương thơm.
#14
Khánh
KimHiện đạiVui mừng, chúc phúc.
#15
Lam
ThuỷHiện đạiMàu xanh dịu — bình yên.
#16
Lan
MộcCổ điểnHoa lan — thanh cao.
#17
Linh
MộcCổ điểnLinh thiêng, thiên phú.
#18
Mai
MộcCổ điểnHoa mai — Tết, tươi mới.
#19
Minh Châu
KimCổ điểnViên ngọc sáng.
#20
My
HoảHiện đạiĐẹp đẽ, kiêu kỳ.
#21
Nga
ThuỷCổ điểnMặt trăng (Hằng Nga).
#22
Ngọc
KimCổ điểnNgọc quý.
#23
Nhi
MộcHiện đạiBé con, dễ thương.
#24
Như
ThổCổ điểnGiống, hoà hợp.
#25
Phương
MộcCổ điểnHương thơm, phương hướng.
#26
Quỳnh
MộcHiện đạiHoa quỳnh — quý hiếm.
#27
Thanh
ThuỷCổ điểnThanh tao, trong sạch.
#28
Thảo
MộcCổ điểnThảo thơm, hiếu thảo.
#29
Trang
KimCổ điểnTrang nhã, lịch sự.
#30
Vy
MộcHiện đạiHoa vi diệu, nhỏ xinh.
✨ Muốn AI gợi ý kết hợp với họ + ngày sinh?
Đặt tên con AI →